Tìm hiểu về Serine

Serine: Vai Trò, Đặc Tính, Công Dụng Và Nguồn Cung Cấp

Bạn có biết Serine một axit amin là thành phần có mặt trong các chất bổ sung Nootropic hay còn gọi là “thuốc thông minh”? Vậy cụ thể Serine là gì? Nó có vai trò, đặc tính, công dụng gì? Nguồn cung cấp Serine cho cơ thể gồm những gì? Bạn hãy cùng Ovanic tìm hiểu câu trả lời qua bài viết dưới đây nhé.

hình Serine cũng được xem là một axit amin thiết yếu có điều kiện
Serine cũng được xem là một axit amin thiết yếu có điều kiện

1. Giới thiệu tổng quan về Serine

1.1. Serine là gì?

Serine là một axit amin không thiết yếu có nguồn gốc từ glycine, đóng vai trò quan trọng trong các quá trình sinh học khác nhau. Nó là một trong 20 axit amin tiêu chuẩn cần thiết cho sự hình thành protein trong cơ thể.

Serine cũng được biết đến như một “axit amin không thiết yếu có điều kiện”. Vì trong một số trường hợp, cơ thể có thể không sản xuất đủ Serine.

Nó có hai dạng: L-serine và D-serine. L-serine được cung cấp qua chế độ ăn và sản phẩm bổ sung. D-serine được tạo ra từ L-serine trong cơ thể. Sử dụng L-serine với liều tối đa 25 gam mỗi ngày trong 1 năm đã được chứng minh là an toàn. Tác dụng phụ bao gồm khó chịu ở dạ dày và đầy hơi. Khi dùng với liều lượng quá cao có thể dẫn đến tăng tác dụng phụ tại dạ dày và co giật.

Nồng độ Serine so với các axit amin khác được tìm thấy trong cơ bắp khá thấp. Nó tập trung chủ yếu ở màng tế bào.

Serine rất quan trọng trong quá trình tăng trưởng và phát triển tế bào, các quá trình trao đổi chất và enzym. Đồng thời giúp hình thành các axit amin khác như glycine và cysteine.

Vì là một axit amin không thiết yếu nên cơ thể có thể tự sản xuất Serine. Nó cũng có nhiều trong các thực phẩm giàu protein như thịt, cá, các sản phẩm từ sữa và đậu nành.

Cấu tạo hóa học của Serine
Cấu tạo hóa học của Serine

1.2. Đặc tính hóa học

Một số tính chất hóa học của serine:

Công thức hóa học: C3H7NO3

Khối lượng phân tử: 105,09 g/mol

Tên khoa học: Axit 2-Amino-3-hydroxypropanoic

Ngoài cacbon (C) trung tâm, Serine chứa một nhóm amino (-NH2), một nhóm cacboxyl (-COOH) và một chuỗi bên chứa một nhóm hydroxyl (-OH), làm cho nó trở thành một axit amin phân cực, ưa nước.

Serine hòa tan trong nước do tính chất phân cực của nó, tạo thành liên kết hydro với các phân tử nước xung quanh. Và do đó, nó ít hòa tan trong các dung môi không phân cực. Vì có chuỗi bên phân cực nên nó thường ưu tiên ở trên bề mặt protein. Nơi nó có thể tương tác với môi trường sinh học (nước) thông qua liên kết hydro.

Cơ thể con người có thể tổng hợp Serine từ các axit amin khác như glycine và threonine hoặc từ 3-phosphoglycerate trung gian tham gia vào quá trình chuyển hóa carbohydrate. Nó

cũng có thể được lấy chế độ ăn uống và do thoái hóa protein và phospholipid.

2. Vai trò trong cơ thể

Serine đóng vai trò quan trọng trong cơ thể. Dưới đây là một số vai trò chính của serine trong cơ thể:

Tổng hợp protein

Là một axit amin, Serine là thành phần tổng hợp nhiều loại protein như enzyme, hormone và phân tử vận chuyển. Chúng rất quan trọng đối với cấu trúc, chức năng và sự điều hòa của các mô và cơ quan.

Sinh tổng hợp các axit amin khác

Serine đóng vai trò là tiền chất để tổng hợp và duy trì mức tối ưu của glycine, cysteine và tryptophan trong cơ thể. Điều này góp phần vào quá trình trao đổi chất, con đường giải độc và hình thành các protein cấu trúc như collagen.

Sản xuất chất dẫn truyền thần kinh

Nó là tiền chất để sản xuất serotonin, dopamine và norepinephrine. Chúng giúp điều chỉnh tâm trạng, trí nhớ và chức năng nhận thức.

Tổng hợp phospholipid

Nó tham gia vào quá trình tổng hợp các phospholipid như phosphatidylserine và sphingomyelin. Chúng góp phần hình thành và duy trì màng tế bào.

Tổng hợp ADN và ARN

Axit amin này tham gia vào quá trình chuyển hóa một carbon góp phần tổng hợp purin và pyrimidine. Đây là các nucleotide cần thiết cho quá trình sản xuất ADN và ARN. Điều này rất cần thiết cho sự phát triển, phân chia và ổn định di truyền của tế bào.

Sản xuất chất chống oxy hóa

Axit amin này tham gia gián tiếp vào quá trình tổng hợp glutathione. Đây là một chất chống oxy hóa thiết yếu giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và duy trì sự cân bằng oxy hóa khử của cơ thể.

Chức năng miễn dịch

Nó tham gia sản xuất globulin miễn dịch và kháng thể, giúp bảo vệ cơ thể chống nhiễm trùng và các chất lạ.

Trao đổi chất trong tế bào

Nó tham gia vào quá trình sản xuất các coenzyme trong nhiều phản ứng sinh hóa và các con đường trao đổi chất trong tế bào.

hình Serine và các sản phẩm tổng hợp của nó
Serine và các sản phẩm tổng hợp của nó

3. Công dụng của Serine

Serine đóng một số vai trò thiết yếu trong cơ thể. Công dụng của nó trong cơ thể bao gồm:

Phát triển cơ bắp và chữa lành vết thương

Serine tổng hợp protein, tăng sản xuất collagen. Ngoài ra, nó còn tham gia vào quá trình tổng hợp creatine, cung cấp năng lượng cho cơ bắp hoạt động, cải thiện sức mạnh cơ bắp và độ bền.

Chức năng thần kinh

Serine tham gia vào quá trình sản xuất các chất dẫn truyền và các chất điều hòa thần kinh như glycine, serotonin, dopamine và norepinephrine. Những chất này cần thiết cho sự giao tiếp thần kinh. Chúng cũng giúp điều chỉnh tâm trạng, trí nhớ, giấc ngủ và chức năng nhận thức.

Hỗ trợ miễn dịch

Nó thúc đẩy sản xuất kháng thể và hỗ trợ tế bào miễn dịch hoạt động. Do đó, giúp cơ thể ngăn ngừa nhiễm trùng và duy trì khả năng phòng bệnh.

Truyền tín hiệu

Nó như một phần của các protein truyền tín hiệu. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tín hiệu cho các quá trình sinh học khác nhau.

Giải độc

Axit amin này cũng có vai trò trong con đường giải độc gan, phá vỡ các chất độc hại và loại bỏ chúng khỏi cơ thể.

Duy trì màng tế bào

Axit amin này là một thành phần của phospholipid, rất quan trọng trong duy trì cấu trúc và chức năng của màng tế bào. Điều này hỗ trợ giao tiếp tế bào, vận chuyển chất dinh dưỡng và phân chia các chức năng tế bào khác nhau.

Hỗ trợ quá trình trao đổi chất

Nó là tiền chất để tổng hợp các axit amin khác như glycine và cysteine, rất quan trọng cho các quá trình trao đổi chất khác nhau.

Chống oxy hóa

Một số nghiên cứu cho rằng Serine có thể có đặc tính chống oxy hóa. Nó giúp bảo vệ tế bào khỏi bị hư hại do các gốc tự do và stress oxy hóa gây ra.

Sức khỏe làn da

Serine đóng vai trò như một chất giữ ẩm tự nhiên, giúp duy trì độ ẩm và độ đàn hồi của da. Nó cũng có thể cải thiện chức năng hàng rào bảo vệ da và thúc đẩy quá trình lành vết thương.

hình Lớp phospholipide giúp duy trì màng tế bào
Lớp phospholipide giúp duy trì màng tế bào

4. Nguồn cung cấp tự nhiên của Serine

Nhiều người có thể nhận được đủ lượng Serine thông qua chế độ ăn uống. Thực phẩm giàu serine tự nhiên bao gồm:

4.1 Từ động vật

Hàm lượng Serine trong 100g thực phẩm:

  • Thịt: gà (858mg),bò (779mg) và lợn (697mg) là những nguồn Serine tuyệt vời.
  • Cá: Cá hồi (905mg), cá ngừ vây xanh (952mg), cá thu (759mg) và các loại cá khác chứa một lượng đáng kể axit amin này.
  • Các sản phẩm từ sữa: Sữa (190 mg), sữa chua (215mg), phô mai Cheddar (780mg),… cũng cung cấp Serine.
  • Trứng (971 mg)
hình Nguồn Serine trong thực phẩm từ động vật là dồi dào nhất
Nguồn Serine trong thực phẩm từ động vật là dồi dào nhất

4.2 Từ thực vật

  • Các sản phẩm từ đậu nành: Đậu phụ, tempeh, sữa đậu nành… rất giàu Serine
  • Các loại hạt: Hạnh nhân, đậu phộng, hướng dương… có hàm lượng khá cao
  • Các loại đậu: Đậu lăng, đậu xanh,…
  • Ngũ cốc nguyên hạt: Gạo lứt, lúa mạch, diêm mạch…
  • Tảo xoắn spirulina: Là loại thực vật có protein hoàn chỉnh, chứa hàm lượng Serine rất cao. 100g tảo tươi chứa 309mg và tảo khô chứa 2998mg Serine.
hình Một số thực phẩm giàu Serine từ thực vật
Một số thực phẩm giàu Serine từ thực vật

Bổ sung những thực phẩm này vào chế độ ăn uống giúp đảm bảo nhận đủ lượng Serine. Chế độ ăn điển hình cung cấp khoảng 3,5-8 gam Serine mỗi ngày. Vì cơ thể cũng có thể tổng hợp Serine nên một chế độ ăn uống cân bằng với nhiều nguồn protein khác nhau sẽ cung cấp đủ các axit amin cho hầu hết mọi người. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là lượng axit amin này trong thực phẩm có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố như phương pháp nấu nướng và chế biến.

5. Nguồn cung cấp bổ sung Serine

Serine là một axit amin quan trọng có nhiều ứng dụng. Các sản phẩm bổ sung có sẵn ở nhiều dạng như viên nang, viên nén và bột. Đa số sản phẩm bổ sung chứa L-serine, dạng Serine có hoạt tính sinh học.

Dược phẩm

Serine đôi khi được sử dụng trong các loại thuốc điều trị một số tình trạng như xơ nang và các rối loạn di truyền.

Các sản phẩm chăm sóc tóc và chăm sóc da

Nhờ các đặc tính dưỡng ẩm và nuôi dưỡng của Serine giúp hỗ trợ làn da và mái tóc khỏe mạnh.

Sản phẩm bổ sung Nootropic

Serine được tìm thấy trong các sản phẩm Nootropic (hỗ trợ nhận thức hay “thuốc thông minh”) với vai trò cải thiện chức năng nhận thức. Và dưới dạng phổ biến là phosphatidylserine (PS).

Sản phẩm bổ sung Serine

Dạng bột hoặc viên nang chứa L-serine nguyên chất có tác dụng hỗ trợ sức khỏe não bộ và tăng cường chức năng nhận thức.

Sản phẩm đa axit amin

Chứa hỗn hợp các loại axit amin khác nhau, có cả Serine. Hai loại phổ biến nhất là:

  • Whey: Loại bột protein này thường được sử dụng để xây dựng cơ bắp và nâng cao thành tích tập luyện ở những vận động viên và gymer
  • Collagen: Sản phẩm này hỗ trợ sức khỏe của da, tóc và khớp bằng cách cung cấp các axit amin và thúc đẩy quá trình sản xuất collagen tự nhiên trong cơ thể. Nó rất quan trọng để duy trì cấu trúc, độ đàn hồi của da và các mô liên kết khác.

>>> Nếu bạn có nhu cầu mua collagen, bạn có thể xem giá collagen cập nhật mới nhất 04/2024 tại Ovanic.vn với nhiều ưu đãi khác.

hình Các sản phẩm Nootropic và tác dụng lên hệ thần kinh
Các sản phẩm Nootropic và tác dụng lên nhận thức, trí nhớ

6. Kết luận

Serine là một axit amin không thiết yếu mà cơ thể có thể tự sản xuất nó. Việc bổ sung nó có thể hữu ích trong một số trường hợp. Nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein, hình thành phospholipid tạo nên màng tế bào.  Và các quá trình trao đổi chất khác nhau trong cơ thể. Bổ sung serine qua thực phẩm giàu serine hoặc các sản phẩm bổ sung có chứa L-serine. Đây là một chất dinh dưỡng quan trọng để hỗ trợ sức khỏe và ngăn ngừa bệnh tật.

Nguồn tham khảo:

  • https://www.webmd.com/vitamins/ai/ingredientmono-1615/serine#
  • https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/Serine
  • https://en.wikipedia.org/wiki/Serine
Đã duyệt nội dung
Bình luận (0 bình luận)