Vào những năm 1970, những nghiên cứu đầu tiên đã đánh giá tác dụng của vitamin C liều cao đối với căn bệnh ung thư. Kể từ đó đến nay, đã có vô số nghiên cứu thực hiện để phân tích tác động của vitamin C đối với việc ngăn ngừa và tiến triển của ung thư. Tuy nhiên, công dụng này của vitamin C hiệu quả đến đâu và có những bằng chứng khoa học nào? Dưới đây, Ovanic sẽ giúp bạn giải đáp toàn bộ các câu hỏi xoay quanh chủ đề này.
Tầm quan trọng của việc phòng chống ung thư
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), có khoảng 30 – 50% các trường hợp ung thư đều có thể phòng ngừa được. Theo Madeline Drexler – Trường Đại học Harvard, trong vài năm tới, ung thư sẽ trở thành nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn thế giới.

Về bản chất, ung thư là các tế bào bất thường trong cơ thể phát triển mất kiểm soát, không tuân theo chu kỳ chết đi như tế bào bình thường. Theo thời gian, khối u hình thành, xâm lấn sang các mô lành và cuối cùng làm suy giảm chức năng của các cơ quan quan trọng. Phòng ngừa ung thư sớm không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe mà còn giảm đáng kể gánh nặng chi phí điều trị như hóa trị, xạ trị và phẫu thuật.
Hai hướng phòng ngừa ung thư phổ biến nhất hiện nay là duy trì lối sống lành mạnh và tiêm vắc-xin. Một lối sống hạn chế tiếp xúc với khói thuốc, chất độc hại và ô nhiễm môi trường đóng vai trò then chốt. Bên cạnh đó, vắc-xin HPV đã được chứng minh là có khả năng phòng ngừa hiệu quả ung thư cổ tử cung liên quan đến virus HPV.
[get_code_wall ]Những nguyên nhân gây ung thư
Nguyên nhân cốt lõi gây ra ung thư hiện nay vẫn chưa được xác định đầy đủ. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy các tác động từ môi trường có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự phân chia tế bào. WHO đã xây dựng kế hoạch toàn cầu kiểm soát các bệnh không lây nhiễm (bao gồm ung thư) thông qua việc giảm thiểu các yếu tố rủi ro đã được nhận diện.
Thuốc lá

Khói thuốc lá chứa hơn 7.000 hóa chất khác nhau, trong đó ít nhất 250 chất được xác định là độc hại và 69 chất là tác nhân gây ung thư đã được chứng minh. Trên toàn thế giới, hút thuốc là yếu tố rủi ro hàng đầu liên quan đến tử vong do ung thư, với khoảng 8 triệu ca mỗi năm. Gần 80% trong tổng số 1,1 tỷ người hút thuốc trên thế giới sinh sống ở các nước có thu nhập trung bình và thấp.
Ô nhiễm môi trường

Ô nhiễm nguồn nước, không khí và thực phẩm đang ngày càng gia tăng, đặc biệt tại các đô thị lớn. Ước tính ô nhiễm không khí ngoài trời góp phần gây ra 4,2 triệu ca tử vong sớm trên toàn thế giới năm 2016, trong đó 6% là do ung thư phổi. Ô nhiễm không khí trong nhà từ việc đốt nhiên liệu hóa thạch và chất rắn trong nấu ăn cũng là nguyên nhân của gần 4 triệu ca tử vong sớm mỗi năm.
Những chất độc từ nghề nghiệp

Tiếp xúc lâu dài với các hóa chất độc hại trong môi trường làm việc là một yếu tố nguy cơ ung thư được ghi nhận rõ ràng. Người đầu bếp tiếp xúc nhiều với khói bếp có nguy cơ tăng mắc ung thư da và ung thư phổi. Những người làm việc trong môi trường có amiăng có nguy cơ cao mắc ung thư trung biểu mô – một loại ung thư hiếm gặp nhưng rất khó điều trị.
Không hoạt động thể chất, béo phì và chế độ ăn uống

Tình trạng thừa cân, béo phì có liên quan mật thiết đến nhiều loại ung thư. Theo báo cáo năm 2019 trên The Lancet Public Health, trọng lượng cơ thể dư thừa chiếm tới 60% số ca ung thư thận tại Mỹ. Tỷ lệ mắc ung thư ở thanh niên béo phì tại Mỹ cũng tăng đáng kể qua từng thế hệ, cho thấy lối sống ít vận động và chế độ ăn uống không lành mạnh là yếu tố cần được kiểm soát từ sớm.
Nhiễm trùng

Một số bệnh nhiễm trùng mạn tính có thể làm tăng nguy cơ ung thư theo thời gian. Viêm gan B và C mạn tính gây tổn thương gan tích lũy, làm tăng đáng kể nguy cơ ung thư gan. Virus HPV chịu trách nhiệm cho phần lớn các trường hợp ung thư cổ tử cung, đặc biệt tại các nước có thu nhập trung bình và thấp nơi tỷ lệ tiêm vắc-xin còn hạn chế.
Bức xạ

Tiếp xúc kéo dài với bức xạ ion hóa làm tăng nguy cơ mắc các bệnh ác tính như bạch cầu và nhiều dạng ung thư khác. Đáng chú ý, tia cực tím (UV) từ mặt trời là nguyên nhân chính gây ung thư da, bao gồm ung thư biểu mô tế bào đáy, ung thư biểu mô tế bào vảy và ung thư hắc tố. Ngoài ra, các thiết bị nhuộm da nhân tạo và đèn làm khô gel móng tay cũng được ghi nhận là có thể làm tăng nguy cơ ung thư da.
Những nghiên cứu về mối quan hệ giữa vitamin C và ung thư
Kể từ những năm 1970, nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng vitamin C có vai trò quan trọng trong việc làm giảm các tác nhân gây ung thư. Cơ chế cốt lõi được cho là do vitamin C hoạt động như một chất chống oxy hóa mạnh, giúp trung hòa các gốc tự do sinh ra từ chất độc trong cơ thể – từ đó hạn chế tổn thương tế bào dẫn đến ung thư.
Nghiên cứu đầu tiên năm 1970

Thí nghiệm ban đầu thực hiện trên 50 bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối, được dùng kết hợp truyền tĩnh mạch và uống vitamin C liều cao (5 – 45g/ngày), không kết hợp hóa trị. Kết quả cho thấy 8/50 bệnh nhân có phản ứng tích cực với khối u thu nhỏ hoặc ngừng phát triển. Bên cạnh đó, vitamin C giúp giảm đau tại vị trí khối u, giảm cổ trướng và vàng da – dù cũng ghi nhận một số tác dụng phụ nhẹ như khó tiêu và phù nề. Nghiên cứu được mở rộng giai đoạn 1974 – 1978 trên 100 bệnh nhân so sánh với 1.000 bệnh nhân đối chứng, cho thấy khả năng sống sót của nhóm dùng vitamin C cao hơn 5,5 lần, với 22 bệnh nhân sống thêm hơn 3,5 năm.
Hai phân tích tổng hợp về ung thư phổi và vitamin C (năm 2006 và 2014)

Năm 2006, Cho et al. phân tích 8 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên với 430.281 đối tượng tham gia, sử dụng vitamin C từ 70 – 200mg/ngày trong 6 – 16 năm theo dõi. Dữ liệu cho thấy tỷ lệ mắc ung thư phổi giảm 28% ở nhóm hấp thu vitamin C cao nhất từ thực phẩm tự nhiên, mặc dù mối liên hệ này không còn rõ ràng khi bổ sung biến số β-cryptoxanthin vào phân tích. Năm 2014, Luo và cộng sự phân tích 21 nghiên cứu với 8.938 bệnh nhân, cho thấy nguy cơ ung thư phổi giảm 7% với mỗi lần tăng 100mg/ngày lượng vitamin C nạp vào – kết quả nhất quán trên nhiều phân nhóm đối tượng khác nhau.
Nghiên cứu về tác động của vitamin C đối với ung thư vú (năm 2015)

Một nghiên cứu năm 2015 tổng hợp 8 nghiên cứu bệnh chứng đã tìm thấy mối liên quan giữa việc bổ sung vitamin C và sự phát triển của ung thư vú. Kết quả cho thấy tác dụng bảo vệ của vitamin C được ghi nhận rõ nhất ở giai đoạn khởi phát, khi nhiều tế bào ung thư mới hình thành không có cơ hội phát triển thêm. Tuy nhiên, cần lưu ý sự không đồng nhất trong kết quả giữa nhóm phụ nữ trước và sau thời kỳ mãn kinh.
Nghiên cứu đánh giá tác động của vitamin C, carotenoid và α-tocopherol với tỷ lệ mắc ung thư (năm 2018)
Năm 2018, Aune et al. phân tích 69 nghiên cứu đã công bố, đánh giá tác động của việc hấp thụ vitamin C, carotenoid và α-tocopherol đối với tỷ lệ mắc ung thư. Trong số đó, 16 nghiên cứu ngẫu nhiên với 32.601 người tham gia cho thấy tỷ lệ mắc ung thư giảm có ý nghĩa thống kê (RR 0,93, KTC 95% 0,87–0,99). Nghiên cứu cũng ghi nhận mối tương quan nghịch giữa nồng độ vitamin C trong máu và sự phát triển ung thư, đặc biệt rõ ở nhóm người có chế độ ăn ít vitamin C nhất.
Tác dụng của vitamin C trong việc chống lại tác nhân gây ung thư
Mặc dù mối quan hệ giữa vitamin C và ung thư vẫn cần thêm bằng chứng lâm sàng để khẳng định toàn diện, các nghiên cứu tổng hợp hiện có cho thấy vitamin C có tiềm năng hỗ trợ phòng ngừa một số dạng ung thư, đặc biệt là ung thư phổi và ung thư vú.
Tác dụng phòng ngừa và hỗ trợ điều trị ung thư đang được nghiên cứu

Các thử nghiệm lâm sàng gần đây đang đánh giá hiệu quả của IV acid ascorbic (dạng vitamin C truyền tĩnh mạch) khi dùng kết hợp như đồng tá dược trong xạ trị và hóa trị với gemcitabine, erlotinib và các chất ức chế DNMT. Kết quả ban đầu từ các thử nghiệm giai đoạn II và III được đánh giá là khả quan, mở ra hy vọng về vai trò hỗ trợ điều trị của vitamin C trong tương lai.
Vai trò của vitamin C đối với hệ miễn dịch trong phòng chống ung thư

Hệ thống miễn dịch đóng vai trò trung tâm trong việc nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư. Các nghiên cứu cho thấy nồng độ vitamin C đủ trong huyết tương là cần thiết để kích thích hoạt động miễn dịch hiệu quả. Đặc biệt, vitamin C có khả năng gây thoái hóa HIF-1α – một yếu tố tăng trưởng tế bào ung thư – từ đó làm tăng tác dụng chống khối u. Rouleau et al. cũng chứng minh rằng vitamin C và các dẫn xuất chống oxy hóa có thể làm giảm mức độ ác tính và khả năng xâm lấn của tế bào khối u.
Tăng cường tác dụng chống ung thư của thuốc
Trong một số nghiên cứu, vitamin C được chứng minh có khả năng tăng cường tác dụng của hai loại thuốc biểu sinh là decitabine và azacytidine trong tế bào ung thư đại trực tràng (CRC). Phát hiện này gợi ý rằng việc bổ sung vitamin C có thể được xem xét như một liệu pháp hỗ trợ song song với điều trị ung thư đại trực tràng.
Tác dụng ức chế di căn và xâm lấn trong nhiều dòng tế bào ung thư

Di căn là nguyên nhân chính gây tử vong trong khoảng 90% ca ung thư. Vitamin C khi kết hợp với proline, lysine và chiết xuất trà xanh đã được chứng minh có tác dụng ức chế xâm lấn, di căn và bài tiết MMP (matrix metalloproteinase) trong nhiều dòng tế bào ung thư ở người lẫn mô động vật. Đối với ung thư biểu mô tuyến giáp dị sản (ATC) – loại ung thư rất khó điều trị – sự kết hợp giữa vitamin C và juglone cho thấy khả năng ức chế di căn, xâm lấn và tạo mạch nuôi khối u trong dòng tế bào ARO.
Cách bổ sung vitamin C hiệu quả để tăng cường chất chống oxy hóa
Việc bổ sung vitamin C đúng cách là yếu tố then chốt để cơ thể nhận được lợi ích tối đa, bao gồm cả tác dụng tăng cường chất chống oxy hóa và hỗ trợ phòng ngừa ung thư.
Bổ sung qua thực phẩm giàu vitamin C

Vitamin C từ thực phẩm tự nhiên tuy có hàm lượng thấp hơn thực phẩm chức năng nhưng lại dễ hấp thu hơn, ít tác dụng phụ và không gây áp lực lên thận trong việc đào thải phần dư thừa. Các thực phẩm giàu vitamin C đáng chú ý gồm:
- Quả sơ ri: chỉ một nửa chén sơ ri là đã cung cấp 916% hàm lượng vitamin C khuyến nghị.
- Tầm xuân: 100g tầm xuân cung cấp đến 426mg vitamin C cho cơ thể.
- Ổi: một quả ổi chứa khoảng 125mg vitamin C, cao gấp 5 lần so với cam.
- Mùi tây: hai muỗng canh mùi tây (8g) cung cấp khoảng 10mg vitamin C, tương đương 11% DV khuyến nghị.
- Cải bó xôi: một chén nhỏ cung cấp 195mg vitamin C.
- Cải xoăn (kale): 100g cải xoăn cung cấp 93mg vitamin C.
- Quả kiwi: mỗi quả chứa 56mg vitamin C.
- Bông cải xanh: nửa cốc nấu vừa chín cung cấp 51mg vitamin C.
- Chanh: một quả nguyên cung cấp 45mg vitamin C.
- Đu đủ: 145g đu đủ cung cấp 88mg vitamin C.
- Dâu tây: một cốc cắt lát (166g) cung cấp 97mg vitamin C.
- Cam: một quả cỡ trung bình cung cấp 83mg vitamin C.
Bổ sung bằng thực phẩm chức năng chứa vitamin C

Sử dụng thực phẩm chức năng vitamin C là lựa chọn tiện lợi khi chế độ ăn uống hàng ngày chưa đủ đáp ứng nhu cầu. Một số sản phẩm phổ biến:
- Swisse Vitamin C Chewable: bào chế kết hợp acid ascorbic và natri ascorbat (250mg mỗi dạng), giúp giảm kích ứng dạ dày so với sản phẩm chứa acid ascorbic đơn thuần.
- Puritan’s Pride C: hàm lượng vitamin C dưới dạng acid ascorbic tinh khiết, dễ hấp thu qua ruột non nhưng có thể gây đầy hơi, nóng rát dạ dày nếu uống lúc đói.
- Vitamin C Blackmores Bio C: kết hợp ba dạng acid ascorbic, sodium ascorbate và calcium ascorbate, cho mức giá hợp lý và phù hợp với nhiều đối tượng sử dụng.
Lời khuyên sử dụng vitamin C đúng cách

Vitamin C chỉ phát huy hiệu quả tối ưu khi được sử dụng đúng liều lượng và thời điểm. Dưới đây là những lưu ý quan trọng:
- Liều khuyến nghị từ thực phẩm chức năng là 500 – 1.000mg/ngày; không nên vượt quá 1.000mg/ngày để tránh quá tải thận.
- Nên dùng thực phẩm chức năng vitamin C trong chu kỳ 3 tháng, sau đó có khoảng nghỉ trước khi tiếp tục.
- Ưu tiên ăn sống hoặc chế biến nhẹ để giữ nguyên hàm lượng vitamin C trong rau củ quả.
- Hạn chế thuốc lá và rượu bia, vì các chất này làm tăng tốc độ đào thải vitamin C khỏi cơ thể.
- Bảo quản vitamin C dạng bột/viên ở nơi mát mẻ, tránh ánh sáng trực tiếp; dạng tinh khiết nên để trong tủ lạnh.
- Uống vitamin C vào buổi sáng sau khi ăn no là thời điểm tốt nhất; tránh uống lúc đói hoặc vào ban đêm.
- Người bị viêm loét dạ dày hoặc đang dùng thuốc điều trị nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bổ sung vitamin C liều cao.
- Theo khuyến nghị của Viện Y học Hoa Kỳ, lượng vitamin C cần duy trì hàng ngày là 90mg đối với nam và 75mg đối với nữ.
Những phương pháp khác giúp ngăn ngừa và phòng chống ung thư

Theo các nhà khoa học tại Trường Y tế Công cộng Harvard, có thể ngăn ngừa được tới 75% ca tử vong do ung thư nếu áp dụng đúng các biện pháp phòng chống. Các phương pháp cụ thể bao gồm:
- Tránh xa thuốc lá dưới mọi hình thức, kể cả khói thuốc thụ động – vì tiếp xúc thụ động cũng làm tăng đáng kể nguy cơ mắc ung thư phổi và nhiều loại ung thư khác.
- Xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh: giảm chất béo bão hòa và thịt đỏ, tăng rau củ quả tươi và ngũ cốc nguyên hạt.
- Tập thể dục thường xuyên giúp giảm nguy cơ ung thư ruột kết, ung thư vú và các loại ung thư sinh sản ở phụ nữ, đồng thời kiểm soát cân nặng hiệu quả.
- Giới hạn lượng rượu bia tiêu thụ mỗi ngày, vì uống nhiều làm tăng nguy cơ ung thư miệng, thanh quản, thực quản, gan, vú và đại trực tràng.
- Bảo vệ da khỏi tia UV khi ra ngoài nắng bằng kem chống nắng, mũ và quần áo che phủ phù hợp.
- Tránh tiếp xúc với các chất độc công nghiệp nếu không có trang bị bảo hộ lao động đầy đủ.
Kết luận
Vitamin C đóng vai trò quan trọng trong việc chống oxy hóa và hỗ trợ phòng ngừa ung thư thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Các bằng chứng khoa học hiện có cho thấy tiềm năng thực sự của dưỡng chất này, dù vẫn cần thêm nghiên cứu lâm sàng để khẳng định đầy đủ. Điều quan trọng nhất là duy trì chế độ ăn uống giàu vitamin C, lối sống lành mạnh và thăm khám định kỳ – đây là nền tảng vững chắc nhất để phòng chống ung thư lâu dài.
Nguồn tham khảo thông tin:
- https://www.who.int/activities/preventing-cancer
- https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC8750500/table/antioxidants-10-01894-t002/
- https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC6942884/
- https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC6132357/
- https://www.healthline.com/nutrition/vitamin-c-foods
- https://www.webmd.com/balance/features/tips-for-getting-vitamin-c
- https://www.health.harvard.edu/newsletter_article/the-10-commandments-of-cancer-prevention

